JTS株式会社 ・ JTS CO., LTD.

Form thông tin ứng viên

Điền đầy đủ thông tin bên dưới để JTS hoàn thiện hồ sơ (履歴書) giới thiệu việc làm cho bạn. Thông tin càng chi tiết, hồ sơ càng chính xác.

① Điền thông tin ・ 入力 ② Tải ảnh giấy tờ ・ 書類の写真 ③ Bấm gửi hồ sơ ・ 送信
QR

Mã QR mở form này — gửi cho ứng viên

Gửi ảnh mã QR này cho ứng viên (qua LINE / Zalo / Email). Ứng viên chỉ cần mở camera điện thoại quét mã là form này hiện ra để điền.

Bạn cũng có thể in mã QR này ra giấy để ứng viên quét trực tiếp. ・

Mức độ hoàn thành ・ 入力の進み具合0%
Mục có dấu * là bắt buộc. ・
1

Thông tin cá nhân

Vui lòng nhập họ tên ・ 氏名を入力してください
Vui lòng nhập tên Katakana ・ フリガナを入力してください
Vui lòng chọn ngày sinh ・ 生年月日を選んでください
Vui lòng chọn giới tính ・ 性別を選んでください
Vui lòng nhập số điện thoại ・ 電話番号を入力してください
2

Địa chỉ hiện tại & tư cách lưu trú

Vui lòng nhập địa chỉ ・ 現住所を入力してください
Vui lòng chọn tư cách lưu trú ・ 在留資格を選んでください
Vui lòng chọn ngày hết hạn ・ 満了日を選んでください
Ngày này là mốc bắt đầu của phần kinh nghiệm làm việc ở mục 3. ・ Vui lòng chọn ngày đến Nhật ・ 来日日を選んでください
3

Kinh nghiệm làm việc tại Nhật — theo từng giai đoạnQUAN TRỌNG ・ 重要

Cách điền — hãy đọc kỹ: ・
  • Ghi theo thứ tự thời gian, từ giai đoạn ĐẦU TIÊN khi bạn mới đến Nhật cho đến HIỆN TẠI — không bỏ trống giai đoạn nào.
  • Mỗi lần đổi công ty, đổi visa hoặc đổi nội dung công việc = một giai đoạn riêng. Bấm nút “+ Thêm giai đoạn” để thêm.
  • Mỗi giai đoạn gồm 4 thông tin: (1) Thời gian từ tháng/năm đến tháng/năm, (2) Tên công ty, (3) Tư cách lưu trú lúc đó, (4) Nội dung công việc cụ thể.
  • Phần “Nội dung công việc” hãy viết cụ thể việc bạn đã làm (làm gì, bằng máy móc / dụng cụ gì, sản phẩm gì), không viết chung chung như “làm ở xưởng”.
  • Thời gian học tiếng / chờ việc / làm baito (nếu có) cũng ghi thành một giai đoạn, ghi rõ ở phần nội dung công việc.
Mốc bắt đầu: ngày bạn đến Nhật (mục 2). Hãy đảm bảo giai đoạn đầu tiên bắt đầu từ khoảng thời gian đó và giai đoạn cuối cùng kéo dài đến hiện tại.
4

Trình độ tiếng Nhật: chứng chỉ & giao tiếp

A. Chứng chỉ đã ĐỖ ・ 合格した資格 Đây là bằng cấp bạn đã thi và đỗ thật (JLPT, JFT-Basic…). Nếu chưa đỗ chứng chỉ nào, chọn “Chưa có”.
B. Khả năng GIAO TIẾP thực tế ・ 実際の会話力 Đây là khả năng nói – nghe của bạn khi giao tiếp hằng ngày, không cần có bằng. Hãy tự đánh giá trung thực: giao tiếp của bạn tương đương trình độ N mấy?

A. Chứng chỉ tiếng Nhật đã đỗ ・

Vui lòng chọn ・ 選んでください

B. Khả năng giao tiếp (kaiwa) ・ *

Chọn 1 mức gần nhất với khả năng nói chuyện thực tế của bạn. Chọn đúng mức thật của mình — công ty sẽ kiểm tra khi phỏng vấn. ・

Vui lòng chọn mức giao tiếp ・ 会話レベルを選んでください
5

Các chứng chỉ đã có

Liệt kê tất cả chứng chỉ bạn đã đỗ / được cấp: chứng chỉ Tokuteigino (theo ngành), chứng chỉ kỹ năng nghề (技能検定 3級…), JLPT / JFT, bằng lái xe, chứng chỉ khác… Mỗi chứng chỉ 1 dòng: tên chứng chỉ + ngày đỗ / ngày cấp.
Chưa có chứng chỉ nào — nếu đúng là bạn không có chứng chỉ, hãy tick ô bên dưới. ・
6

Học vấn

Vui lòng nhập tên trường ・ 学校名を入力してください
7

Gia đình & nhà ở hiện tại

8

Nguyện vọng

Vui lòng nhập công việc mong muốn ・ 希望職種を入力してください
Chọn ngày cụ thể bạn có thể vào công ty làm việc, hoặc tick “Có thể bắt đầu ngay” nếu đi làm được liền. ・ Vui lòng chọn ngày bắt đầu hoặc tick “bắt đầu ngay” ・ 入社可能日を選ぶか「すぐ入社可」にチェックしてください
9

Ảnh chân dung & ảnh giấy tờ

Chụp ảnh rõ nét, không bị lóa, đủ 4 góc. Ảnh chân dung: nền trắng hoặc xanh, mặc áo có cổ, không đội mũ / đeo kính.
Các ảnh đã chọn ở đây sẽ được gửi thẳng tới JTS cùng với hồ sơ khi bạn bấm nút “Gửi hồ sơ cho JTS” ở cuối form — không cần gửi riêng qua LINE / Email. ・
Ảnh chân dung 3×4 *
Xem trước ảnh chân dung
Thẻ lưu trú — mặt trước *
Xem trước thẻ lưu trú mặt trước
Thẻ lưu trú — mặt sau
Xem trước thẻ lưu trú mặt sau
Ảnh các chứng chỉ
Xem trước ảnh chứng chỉ

Bấm nút này, toàn bộ thông tin và các ảnh đã chọn ở mục 9 sẽ được gửi thẳng tới JTS. Bạn không cần tài khoản Google, không cần mở LINE / Email. ・